Nghĩa chính
- Vùng xung quanh một ngôi sao nơi một hành tinh có thể trải qua nhiệt độ giống như nhiệt độ trên Trái đất, cho phép tồn tại khả năng tồn tại của nước ở dạng lỏng và sự sốngdanh từThe zone around a star where a planet could experience temperatures like those on Earth, allowing for the possible existence of liquid water and of life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- habitable zoneDạng gốc (base form)
- habitable zonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| continuously habitable zonedanh từ | danh từ | Vùng giới hạn xung quanh một mặt trời nơi vùng có thể sinh sống luôn thay đổi luôn hiện diện trong suốt vòng đời của chuỗi chính của ngôi sao đó |
| galactic habitable zonedanh từ | danh từ | Vùng trong một thiên hà đĩa nằm trong đĩa không quá xa lõi để thiếu các nguyên tố nặng hơn, cũng không quá gần lõi để có thể tiếp xúc quá nhiều với siêu tân tinh, nơi sự sống thông minh có thể phát triển |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- —, , — system's .
- , . star's .
- , " ."