Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ha-ha pigeon
danh từ
(noun)
UK
/
h
ɑː
ˈ
h
ɑː
ˈ
p
ɪ
.
dʒ
ə
n
/
US
/ˈ
h
ɑ
ˌ
h
ɑ
ˈ
p
ɪ
dʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với laughing kookaburra
danh từ
Synonym of laughing kookaburra (Dacelo novaeguineae)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ha-ha pigeon
Dạng gốc
(base form)
ha-ha pigeon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
laughing kookaburra
AI
1
Đồng nghĩa với laughing kookaburra
1
Đồng nghĩa với laughing kookaburra
1
Đồng nghĩa với laughing kookaburra