Dịch

ha'penny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem halfpennidanh từA halfpenny; a former British and Irish coin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ha'pennyDạng gốc (base form)
  2. ha'pence (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. ha'penniesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

shove ha'pennydanh từTrò chơi truyền thống được chơi trong các quán rượu ở Vương quốc Anh, trong đó người chơi cố gắng đẩy đồng xu để chúng rơi vào giữa các ranh giới được đánh dấu
ha'penny starverdanh từỔ bánh mì nhỏ giá nửa xu
tuppenny-ha'pennytính từRất rẻ
ha'penny dipChưa có nghĩa

AI