Nghĩa chính
- Xem halfpennidanh từA halfpenny; a former British and Irish coin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ha'pennyDạng gốc (base form)
- ha'pence (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ha'penniesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shove ha'pennydanh từ | danh từ | Trò chơi truyền thống được chơi trong các quán rượu ở Vương quốc Anh, trong đó người chơi cố gắng đẩy đồng xu để chúng rơi vào giữa các ranh giới được đánh dấu |
| ha'penny starverdanh từ | danh từ | Ổ bánh mì nhỏ giá nửa xu |
| tuppenny-ha'pennytính từ | tính từ | Rất rẻ |
| ha'penny dip | Chưa có nghĩa |