Dịch

h4x0r

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hackerdanh từA hacker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. h4x0rDạng gốc (base form)
  2. h4x0rz (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. h4x0rsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI