h4x0r
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Hackerdanh từA hacker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- h4x0rDạng gốc (base form)
- h4x0rz (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- h4x0rsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)