Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gypsotrioside
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Glycoside steroid đặc biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular steroid glycoside.
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
-ose
+
-ide
AI
1
Glycoside steroid đặc biệt
1
Glycoside steroid đặc biệt
1
Glycoside steroid đặc biệt