Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gymnophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ám ảnh sợ trông thân thể trần truồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An inordinate fear or hatred of nudity.
Nguồn gốc
(etymology)
gymno
+
phobia
AI
1
Ám ảnh sợ trông thân thể trần truồng
1
Ám ảnh sợ trông thân thể trần truồng
1
Ám ảnh sợ trông thân thể trần truồng