Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gym thot
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɪ
m
ˈ
θ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Cô gái hoặc phụ nữ mặc quần áo hở hang đến phòng tập thể dục
danh từ
A girl or woman who wears revealing clothes to a gym.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gym thot
Dạng gốc
(base form)
gym thot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cô gái hoặc phụ nữ mặc quần áo hở hang đến phòng tập thể dục
1
Cô gái hoặc phụ nữ mặc quần áo hở hang đến phòng tập thể dục
1
Cô gái hoặc phụ nữ mặc quần áo hở hang đến phòng tập thể dục