Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
Họ từ (word family)
cùng gốc Gwen- GwentVương quốc lịch sử của xứ Wales, ở phía nam đất nướcdanh từ riêng
- GwendolynTên dành cho nữ có nguồn gốc từ xứ Wales, biến thể của Gwendolendanh từ riêng
- GwendolenTên riêng dành cho nữ từ xứ Walesdanh từ riêng
- GwendolineTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ xứ Wales, một dạng thu gọn của tiếng Wales Gwendolendanh từ riêng
Ví dụ
- Stefani's 2004.
- " ' ," .