Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guttural toad
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ʌ
t
ə
ɹ
ə
l
ˈ
t
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Con cóc, Sclerophrys gutturalis
danh từ
A toad, Sclerophrys gutturalis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guttural toad
Dạng gốc
(base form)
guttural toad
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con cóc
1
Con cóc
1
Con cóc