Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guttulate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có giọt nhỏ; dạng giọt nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having guttules.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
guttulate
uni
guttulate
Có một ruột duy nhất
tính từ
bi
guttulate
Có hai ruột
tính từ
mono
guttulate
Có một ruột duy nhất
tính từ
tri
guttulate
Có ba ruột
tính từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
guttule
+
-ate
AI
1
Có giọt nhỏ
1
Có giọt nhỏ
1
Có giọt nhỏ