guttula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giọt nhỏdanh từA droplet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- guttulaDạng gốc (base form)
- guttulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc guttulaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhguttula