Dịch

guttula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giọt nhỏdanh từA droplet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. guttulaDạng gốc (base form)
  2. guttulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

cùng gốc guttula

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhguttula

AI