Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guttately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đau đớn
trạng từ
In a guttate manner.
Nguồn gốc
(etymology)
guttate
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
penosamente
Một cách đau đớn, một cách đau buồn
AI
1
Một cách đau đớn
1
Một cách đau đớn
1
Một cách đau đớn