gutsily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem gutsytrạng từIn a gutsy way; bravely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gutsilyDạng gốc (base form)
- more gutsilySo sánh hơn (comparative)
- most gutsilySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha