Dịch

gut instinct

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản năng tự nhiêndanh từSynonym of gut feeling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gut instinctDạng gốc (base form)
  2. gut instinctsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI