Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gut instinct
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ʌ
t
ˈ
ɪ
n
s
t
ɪ
ŋ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Bản năng tự nhiên
danh từ
Synonym of gut feeling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gut instinct
Dạng gốc
(base form)
gut instinct
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gut feeling
Ví dụ
You
should
trust
your
gut
instinct
.
Intuition
and
gut
instinct
tell
me
that
something
doesn't
add
up
in
his
narrative
.
Yanni
should
trust
his
gut
instinct
.
AI
1
Bản năng tự nhiên
1
Bản năng tự nhiên
1
Bản năng tự nhiên