Nghĩa chính
- Cách gọi thân mật (cộng đồng LGBTQ+)danh từTerm of address between cis gay men, transgender women, or drag queens.
- Cô gái hoặc phụ nữ chuyển giớidanh từA trans girl or woman.
- Gầm gừđộng từTo growl or snarl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Miss Gurl | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- “ , , Whan fearfu' , — , ' , , , ,"Bạn có thể nhớ rõ, đêm đen đó, Khi những cơn gió đáng sợ gầm gừ dữ dội, Và nhiều ống khói đổ sập—và chất đống, Cao vút lên không trung, Dọc theo sườn đồi đó, bạn leo lên, và chất đống,"
Họ từ (word family)
cùng gốc gurlNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigurlen“to growl, rumble”