Dịch

gun brush

danh từ (noun)
US/ˈɡʌn ˈbɹʌʃ/

Nghĩa chính

  1. Công cụ làm sạch được thiết kế để loại bỏ cặn bẩn, mảnh vụn và cặn bám trên súngdanh từA cleaning tool designed to remove fouling, debris, and residue from a firearm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gun brushDạng gốc (base form)
  2. gun brushesSố nhiều (plural)

AI