Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gum elastic
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ʌ
m
ˈ
ə
-/
Nghĩa chính
1
Mủ cao su; cao su ấn độ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
latex; india rubber
AI
1
Mủ cao su
1
Mủ cao su
1
Mủ cao su