Dịch

gum acacia

danh từ (noun)
US/ˈɡʌm əˈkeɪ.ʃə/

Nghĩa chính

  1. Kẹo cao su Ả Rậpdanh từgum arabic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gum acaciaDạng gốc (base form)
  2. gum acaciasSố nhiều (plural)

AI