Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gum acacia
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ʌ
m
ə
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
ə
/
Nghĩa chính
1
Kẹo cao su Ả Rập
danh từ
gum arabic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gum acacia
Dạng gốc
(base form)
gum acacia
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kẹo cao su Ả Rập
1
Kẹo cao su Ả Rập
1
Kẹo cao su Ả Rập