Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gully wash
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ʌ
l
i
ˈ
w
ɑ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sky juice
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of sky juice (“alcoholic drink with coconut”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sky juice
AI
1
Đồng nghĩa với sky juice
1
Đồng nghĩa với sky juice
1
Đồng nghĩa với sky juice