Dịch

guilt lane

danh từ (noun)
UK/ˈɡɪlt ˈleɪn/US/ˈɡɪlt ˈleɪn/

Nghĩa chính

  1. Dãy bánh kẹo, v.v. gần quầy tính tiền trong siêu thị, nhằm mục đích kích thích hành vi mua sắm ngẫu hứngdanh từA row of confectionery, etc. near the checkout in a supermarket, intended to trigger impulse buying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guilt laneDạng gốc (base form)
  2. guilt lanesSố nhiều (plural)

AI