Dịch

guillotine shear

danh từ (noun)
US/ˈɡɪləˌtin ˈʃɪɹ/

Nghĩa chính

  1. Máy cắt hoặc lưỡi cắt trên máy cắt vuôngdanh từThe shear or blade on a squaring shear machine.

Cụm từ (phrase)

guillotine shearsdanh từMáy hạng nặng để cắt các vật liệu dày với chuyển động lưỡi thẳng hướng xuống để có độ chính xác cao

AI