Dịch

guilefulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính lắm mưu mẹo, tính xảo trádanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being guileful; cunning or deceit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigilefulnesse

AI