Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guilefulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính lắm mưu mẹo, tính xảo trá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being guileful; cunning or deceit.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guile
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
gilefulnesse
AI
1
Tính lắm mưu mẹo
1
Tính lắm mưu mẹo
1
Tính lắm mưu mẹo