Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
guiding principle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
aɪ
d
ɪ
ŋ
ˈ
p
ɹ
ɪ
n
s
ə
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Nguyên tắc chỉ đạo, nguyên tắc hướng dẫn
danh từ
basic rule that directs actions
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
guiding principles
Các nguyên tắc chỉ đạo
Ví dụ
Honesty
is
a
guiding
principle
in
our
company
culture
.
Trung thực là nguyên tắc chỉ đạo trong văn hoá công ty chúng tôi.
AI
1
Nguyên tắc chỉ đạo
1
Nguyên tắc chỉ đạo
1
Nguyên tắc chỉ đạo