Dịch

guiding principle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên tắc chỉ đạo, nguyên tắc hướng dẫndanh từbasic rule that directs actions

Cụm từ (phrase)

guiding principlesCác nguyên tắc chỉ đạo

Ví dụ

  • .Trung thực là nguyên tắc chỉ đạo trong văn hoá công ty chúng tôi.

AI