Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guidette
danh từ
(noun)
US
/
ɡ
w
i
ˈ
d
ɛ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Phụ nữ Ý, đặc biệt là một phụ nữ Mỹ gốc Ý
danh từ
A female Italian, particularly an Italian-American woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guidette
Dạng gốc
(base form)
Guidette
s
Số nhiều
(plural)
guidette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
guido
+
-ette
AI
1
Phụ nữ Ý
1
Phụ nữ Ý
1
Phụ nữ Ý