Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guidee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được hướng dẫn
danh từ
One who is guided.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guidee
Dạng gốc
(base form)
guidee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
guide
+
-ee
AI
1
Người được hướng dẫn
1
Người được hướng dẫn
1
Người được hướng dẫn