Dịch

guided capitalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa với sự hướng dẫn đa dạng của nhà nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)A capitalist economic system with some variety of state guidance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guided capitalismDạng gốc (base form)
  2. guided capitalismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ... , .
  • , , .

AI