Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guesthood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng là khách
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being a guest.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guestship
Nguồn gốc
(etymology)
guest
+
-hood
AI
1
Tình trạng là khách
1
Tình trạng là khách
1
Tình trạng là khách