Dịch

guest list

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈɡɛst ˈlɪst/

Nghĩa chính

  1. Danh sách tất cả khách được mời hoặc được phép tham gia một sự kiệndanh từA list of all the guests invited or allowed to enter an event.
  2. Đưa (một người) vào danh sách khách mờiđộng từngoại động từ (transitive)To put (a person) on a guest list.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guest listNguyên thể (infinitive)
  2. guest listsSố nhiều (plural)
  3. guest listedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. guest listingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI