Dịch

guerrilla diplomat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thực hành ngoại giao du kích: một người tìm cách giải quyết một vấn đề chính trị-ngoại giao hoặc mang lại sự thay đổi trong quan hệ quốc tế không chỉ thông qua các kênh khác ngoài các kênh ngoại giao truyền thống (ví dụ: các phái đoàn ngoại giao), mà hoàn toàn không được tài trợ bởi bất kỳ chính phủ nào và không bị chỉ đạo bởi bất kỳ chính sách nào của chính phủdanh từA practitioner of guerrilla diplomacy: a person who seeks to solve a political-diplomatic issue or otherwise bring about change in international relations not merely through channels other than those of traditional diplomacy (e.g., diplomatic missions), but entirely unsponsored by any government and undirected by any government policy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guerrilla diplomatDạng gốc (base form)
  2. guerrilla diplomatsSố nhiều (plural)

AI