guerite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tháp pháo nhô ra dành cho lính canh, như ở các góc nổi bật của công trình hoặc các góc nhọn của pháo đàidanh từA projecting turret for a sentry, as at the salient angles of works, or the acute angles of bastions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gueriteDạng gốc (base form)
- gueritesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápguérite
Cùng gốc (doublet)garret