Dịch

guerite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tháp pháo nhô ra dành cho lính canh, như ở các góc nổi bật của công trình hoặc các góc nhọn của pháo đàidanh từA projecting turret for a sentry, as at the salient angles of works, or the acute angles of bastions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gueriteDạng gốc (base form)
  2. gueritesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápguérite

Cùng gốc (doublet)garret

AI