Dịch

guayaba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả ổi (cây hoặc quả)danh từThe guava (tree or fruit).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guayabaDạng gốc (base form)
  2. guayabasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhaguayaba
  2. từ Taíno*wayaba

Cùng gốc (doublet)guava

AI