Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guavasteen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả ổi dứa hoặc feijoa
danh từ
The pineapple guava or feijoa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guavasteen
Dạng gốc
(base form)
guavasteen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
guava
+
mangosteen
AI
1
Quả ổi dứa hoặc feijoa
1
Quả ổi dứa hoặc feijoa
1
Quả ổi dứa hoặc feijoa