Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
guard a building
UK
/ˈ
ɡ
ɑː
d
ə
ˈ
b
ɪ
l
.
d
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
ɡ
ɑ
ɹ
d
ə
ˈ
b
ɪ
l
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bảo vệ tòa nhà
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conserje
Người gác cửa, bảo vệ tòa nhà
Ví dụ
Security
officers
guard
a
building
after
hours
.
Nhân viên bảo vệ canh giữ tòa nhà sau giờ làm.
Xuất hiện ở từ khác
guard
kết hợp
bảo vệ tòa nhà
AI
1
Bảo vệ tòa nhà
1
Bảo vệ tòa nhà
1
Bảo vệ tòa nhà