Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grub screw
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
ʌ
b
ˈ
s
k
ɹ
u
/
Nghĩa chính
1
Bộ vít không đầu
danh từ
A headless set screw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grub screw
Dạng gốc
(base form)
grub screw
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
set screw
AI
1
Bộ vít không đầu
1
Bộ vít không đầu
1
Bộ vít không đầu