Dịch

grub screw

danh từ (noun)
US/ˈɡɹʌb ˈskɹu/

Nghĩa chính

  1. Bộ vít không đầudanh từA headless set screw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grub screwDạng gốc (base form)
  2. grub screwsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI