Nghĩa chính
- Tiếng gầm gừ của một con vậtthán từSound of an animal growl.
- Biểu hiện của sự tức giận hoặc thất vọngthán từExpression of anger or disappointment.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| riot grrrldanh từ | danh từ | Phong trào punk nữ quyền ngầm và văn hóa nhóm bắt đầu vào đầu những năm 1990 |
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- " ?" ", , ." " ' ', ' '." ". . . ! !"Grr! Tớ ngứa khắp người, và nó làm tớ phát điên lên.
- ! , .Grr! Tránh xa đi, đồ ác độc và hèn hạ không được chào đón!
- , .