Dịch

groyper

danh từ (noun)
US/ˈɡrɔɪ.pɚ/

Nghĩa chính

  1. Con cóc hoạt hình lớn, màu xanh lá cây với biểu cảm tinh nghịch, dựa trên chú ếch Pepedanh từA large, green, cartoon toad with a mischievous expression, based on Pepe the Frog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. groyperDạng gốc (base form)
  2. groypersSố nhiều (plural)
  3. groypette (bất quy tắc)Giống cái (feminine)

Giống cái không theo quy tắc.

AI