Nghĩa chính
- Một người có kỹ năng về cả tiếp thị và lập trình, đồng thời sử dụng những kỹ năng này để phát triển cơ sở người dùng của một công ty khởi nghiệpdanh từSomeone who is skilled in both marketing and programming, and utilises these skills to grow the user base of a startup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- growth hackerDạng gốc (base form)
- growth hackersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , " [ ] , ."
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- hackerkết hợpchuyên gia tăng trưởng (trong marketing)