growed-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người trưởng thànhdanh từA grown-up; an adult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- growed-upDạng gốc (base form)
- growed-upsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : ; .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung