Dịch

growed-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trưởng thànhdanh từA grown-up; an adult.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. growed-upDạng gốc (base form)
  2. growed-upsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : ; .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI