Dịch

grow out of knowledge

cụm từ (phrase)
UK/ˈɡɹəʊ ˈawt əv ˈnɒl.ɪdʒ/US/ˈɡɹoʊ ˈaʊt əv ˈnɑ.lɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Lớn quá không nhận ra được nữacụm từ

AI