Dịch

group-thinking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với groupthinkdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of groupthink.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , “ .”

AI