Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
group-thinking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với groupthink
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of groupthink.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
groupthink
Ví dụ
Relishing
the
role
of
iconoclast
,
he
confounded
the
scientific
establishment
by
dismissing
the
consensus
about
the
perils
of
man-made
climate
change
as
“
tribal
group-thinking
.”
AI
1
Đồng nghĩa với groupthink
1
Đồng nghĩa với groupthink
1
Đồng nghĩa với groupthink