Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
group therapist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
u
p
ˈ
θ
ɛɹ
ə
p
ə
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nhà trị liệu cung cấp liệu pháp nhóm
danh từ
A therapist providing group therapy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
group therapist
Dạng gốc
(base form)
group therapist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà trị liệu cung cấp liệu pháp nhóm
1
Nhà trị liệu cung cấp liệu pháp nhóm
1
Nhà trị liệu cung cấp liệu pháp nhóm