Dịch

group photo

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹuːp ˈfəʊ.təʊ/US/ˈɡɹup ˈfoʊˌtoʊ/

Nghĩa chính

  1. Bức ảnh của một nhóm người hoặc động vậtdanh từA photograph of a group of people or animals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. group photoDạng gốc (base form)
  2. group photosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI