Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
group of galaxies
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
u
p
ə
v
ˈ
ɡ
æ
l
ə
k
s
i
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với galaxy group
danh từ
Synonym of galaxy group
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
group of galaxies
Dạng gốc
(base form)
group
s of galaxies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
galaxy group
AI
1
Đồng nghĩa với galaxy group
1
Đồng nghĩa với galaxy group
1
Đồng nghĩa với galaxy group