Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
group of boys
US
/ˈ
ɡ
ɹ
u
p
ə
v
ˈ
b
ɔɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Nhóm các cậu bé
Ví dụ
A
group
of
boys
played
outside
.
Một nhóm các cậu bé chơi ở ngoài.
Xuất hiện ở từ khác
boys
kết hợp
nhóm các cậu bé
AI
1
Nhóm các cậu bé
1
Nhóm các cậu bé
1
Nhóm các cậu bé