Dịch

grounds officer

danh từ (noun)
US/ˈɡɹaʊndz ˈɔ.fɪ.sɚ/

Nghĩa chính

  1. Người trông coi một điền trang rộng lớn ở Scotland cho Lãnh chúa, ngăn chặn việc săn bắn và đánh cá bất hợp pháp, đồng thời liên lạc với những người nông dân tá điềndanh từA person who looks after a large Scottish estate for a Lord, preventing illegal hunting and fishing, and liaises with tenant farmers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grounds officerDạng gốc (base form)
  2. grounds officersSố nhiều (plural)

AI