Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ground set
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
aʊ
n
d
ˈ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Tập hợp các cấu trúc toán học cơ bản như poset và matroid
danh từ
The underlying set of mathematical structures such as posets and matroids.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ground set
Dạng gốc
(base form)
ground set
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập hợp các cấu trúc toán học cơ bản như poset và matroid
1
Tập hợp các cấu trúc toán học cơ bản như poset và matroid
1
Tập hợp các cấu trúc toán học cơ bản như poset và matroid