Nghĩa chính
- Quy tắc liên quan đến việc thi đấu trên một sân, sân hoặc sân cụ thểdanh từA rule regarding play on a specific field, course, or court.
- Các quy tắc hoặc tiêu chuẩn cơ bản; nguyên tắc cơ bảndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The basic rules or standards; basic principles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ground ruleDạng gốc (base form)
- ground rulesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , 1892 .