Dịch

ground rule

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹaʊnd ˈɹuːl/US/ˈɡɹaʊnd ˈɹul/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Quy tắc liên quan đến việc thi đấu trên một sân, sân hoặc sân cụ thểdanh từA rule regarding play on a specific field, course, or court.
  2. Các quy tắc hoặc tiêu chuẩn cơ bản; nguyên tắc cơ bảndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The basic rules or standards; basic principles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ground ruleDạng gốc (base form)
  2. ground rulesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , 1892 .

AI