grouchiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem grouchydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic or quality of being grouchy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grouchinessDạng gốc (base form)
- grouchinessesSố nhiều (plural)