Nghĩa chính
- Tổng trọng lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The total weight of a vehicle and its freight, fuel, passengers, etc.
- Tổng trọng lượng của sản phẩm và bao bì của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The total weight of a product and its packaging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gross weightDạng gốc (base form)
- gross weightsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .