Dịch

gross weight

danh từ (noun)
US/ˈɡɹoʊs ˈweɪt/

Nghĩa chính

  1. Tổng trọng lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The total weight of a vehicle and its freight, fuel, passengers, etc.
  2. Tổng trọng lượng của sản phẩm và bao bì của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The total weight of a product and its packaging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gross weightDạng gốc (base form)
  2. gross weightsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI